liquid crystal
Định nghĩa
Danh từ: Tinh thể lỏng là một chất lỏng có các tính chất của tinh thể mà chất lỏng thông thường không có. Cụ thể, nó có khả năng sắp xếp các phân tử theo một trật tự nhất định (giống tinh thể rắn) nhưng vẫn có thể chảy như chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Tinh thể lỏng trong màn hình thay đổi màu sắc khi có điện áp được đặt vào.)
- (Nhiều tivi hiện đại sử dụng công nghệ tinh thể lỏng để có hình ảnh sắc nét.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tinh thể lỏng cho các thiết bị quang học tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liquid crystal display (LCD)": màn hình tinh thể lỏng, một ứng dụng phổ biến nhất của tinh thể lỏng trong thiết bị điện tử.
- The liquid crystal display on my watch is very clear. (Màn hình tinh thể lỏng trên đồng hồ của tôi rất rõ nét.)
"liquid crystal state": trạng thái tinh thể lỏng, giai đoạn trung gian giữa trạng thái rắn và lỏng của vật chất.
- The material exists in a liquid crystal state at room temperature. (Vật liệu này tồn tại ở trạng thái tinh thể lỏng ở nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquid crystalline (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của tinh thể lỏng.
- The liquid crystalline properties of the substance are unique. (Các tính chất tinh thể lỏng của chất này là độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Mesophase (danh từ): pha trung gian, một thuật ngữ khoa học chỉ trạng thái tinh thể lỏng.
- The mesophase of this compound is stable between 50°C and 80°C. (Pha trung gian của hợp chất này ổn định trong khoảng 50°C đến 80°C.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into liquid crystal: chuyển thành tinh thể lỏng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The substance turns into liquid crystal when heated. (Chất này chuyển thành tinh thể lỏng khi được làm nóng.)
Thành ngữ liên quan
- In a liquid crystal state: trong trạng thái tinh thể lỏng (thường dùng để mô tả một giai đoạn vật lý đặc biệt).
- The material is in a liquid crystal state, allowing it to flow while maintaining order. (Vật liệu ở trong trạng thái tinh thể lỏng, cho phép nó chảy trong khi vẫn duy trì trật tự.)